security
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
security /sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/
- Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.
- Tổ chức bảo vệ, cơ quan bảo vệ.
- Public Security — (Bộ) Công an
- security police — cảnh sát an ninh
- Security Council — Hội đồng bảo an (Liên hiệp quốc)
- Sự bảo đảm, vật bảo đảm.
- security for a debt — sự bảo đảm một món nợ
- to lend money without security — cho vay không có vật bảo đảm
- (Số nhiều) Chứng khoán.
- the security market — thị trường chứng khoán
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “security”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)